D 4X2 AT

G 4×2 AT

G 4X2 AT PRE

G 4X4 AT

G 4X4 AT PRE

Giá bán lẻ đề xuất1 062 000 000 VNĐ1 092 500 000 VNĐ1 160 000 000 VNĐ1 182 500 000 VNĐ1 250 000 000 VNĐ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)4,785 x 1,815 x 1,8054,785 x 1,815 x 1,8054,785 x 1,815 x 1,8054,785 x 1,815 x 1,8054,785 x 1,815 x 1,805
Khoảng cách hai cầu xe (mm)28002.82.82.82.8
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5,65,65,65,65,6
Khoảng sáng gầm xe (mm)218218218218218
Trọng lượng không tải (kg)1.941.881.881.981.98
Số chỗ ngồi77777
ĐỘNG CƠ
Loại động cơDiesel 2.4L MIVECXăng V6 3.0L MIVECXăng V6 3.0L MIVECXăng V6 3.0L MIVECXăng V6 3.0L MIVEC
Hệ thống nhiên liệuPhun nhiêu liệu điện tửPhun xăng điện tử - MIVECPhun xăng điện tử - MIVECPhun xăng điện tử - MIVECPhun xăng điện tử - MIVEC
Dung Tích Xylanh (cc)2.4422.9982.9982.9982.998
Công suất cực đại (ps/rpm)181 / 3.500220 / 6.250220 / 6.250220 / 6.250220 / 6.250
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)430 / 2.500285 / 4.000285 / 4.000285 / 4.000285 / 4.000
Tốc độ cực đại (Km/h)180182182182182
Dung tích thùng nhiên liệu (L)6870707070
TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO
Hộp sốSố tự động 8 cấp-Sport modeSố tự động 8 cấp-Sport modeSố tự động 8 cấp-Sport modeSố tự động 8 cấp-Sport modeSố tự động 8 cấp-Sport mode
Truyền độngCầu sauCầu sauCầu sau2 cầu Super Select-II2 cầu Super Select-II
Trợ lực láiThủy lựcThủy lựcThủy lựcThủy lựcThủy lực
Hệ thống treo trướcĐộc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằngĐộc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằngĐộc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằngĐộc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằngĐộc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sauLò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằngLò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằngLò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằngLò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằngLò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Lốp xe trước/sau265 / 60R18265 / 60R18265 / 60R18265 / 60R18265 / 60R18
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa thông gióĐĩa thông gióĐĩa thông gióĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa thông gióĐĩa thông gióĐĩa thông gióĐĩa thông gióĐĩa thông gió
Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị (L/100km)7,78/ 9,94/ 6,4910,25/ 13,54/ 8,4410,25/ 13,54/ 8,4410,84/ 14,13/ 8,9210,84/ 14,13/ 8,92
(*) Mức tiêu hao nhiên liệu chứng nhận bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam. Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước

TRANG THIẾT BỊ

NGOẠI THẤT
Đèn phaĐèn pha HalogenĐèn pha HalogenĐèn pha LEDĐèn pha HalogenĐèn pha LED
Đèn pha điều chỉnh độ cao tự độngKhôngKhôngKhông
Hệ thống đèn tự độngKhôngKhông
Đèn chiếu sáng ban ngàyKhôngKhôngLEDKhôngLED
Đèn sương mù
Kính chiếu hậuChỉnh / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽChỉnh / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽChỉnh / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽChỉnh / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽChỉnh / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoàiMạ CrômMạ CrômMạ CrômMạ CrômMạ Crôm
Lưới tản nhiệtViền mạ CrômViền mạ CrômViền mạ CrômViền mạ CrômViền mạ Crôm
Kính cửa màu sậmKhôngKhông
Gạt kính trướcTốc độ thay đổi theo vận tốc xeGạt mưa gián đoạn 2 tốc độGạt mưa gián đoạn 2 tốc độGạt mưa gián đoạn 2 tốc độGạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự độngKhôngKhông
Gạt kính sauTốc độ thay đổi
Sưởi kính sauCó chế độ hẹn giờ
Mâm bánh xeHợp kim 18"Hợp kim 18"Hợp kim 18"Hợp kim 18"Hợp kim 18"
Giá đỡ hành lý trên mui xe
NỘI THẤT
Vô lăng bọc da
Cần số bọc da
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Hệ thống ga tự động
Lẫy sang số trên vô lăng
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Phanh tay điện tử
Điều hòa không khí2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập
Lọc gió điều hòa
Chất liệu ghếNỉNỉDaDaDa
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Cửa sổ trờiKhôngKhôngKhôngKhông
Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự độngKhôngKhôngKhôngKhông
Tay nắm cửa trongMạ CrômMạ CrômMạ CrômMạ CrômMạ Crôm
Kính cửa điều khiển điệnKính cửa người lái điều khiển một chạm lên / xuống kínhKính cửa người lái điều khiển một chạm lên / xuống kínhKính cửa người lái điều khiển một chạm lên / xuống kínhKính cửa người lái điều khiển một chạm lên / xuống kínhKính cửa người lái điều khiển một chạm lên / xuống kính
Ngăn chứa vật dụng trung tâm
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Hệ thống âm thanhDVD với kết nối AUX/ USB/ BluetoothDVD với kết nối AUX/ USB/ BluetoothDVD với kết nối AUX/ USB/ BluetoothDVD với kết nối AUX/ USB/ BluetoothDVD với kết nối AUX/ USB/ Bluetooth
Số lượng loa66666
AN TOÀN
Túi khí2 túi khí an toàn2 túi khí an toàn3 túi khí an toàn2 túi khí an toàn7 túi khí an toàn
Căng đai tự độngHàng ghế trướcHàng ghế trướcHàng ghế trướcHàng ghế trướcHàng ghế trước
Dây dai an toàn tất cả các ghế
Camera toàn cảnhKhôngKhôngKhôngKhông
Camera lùiKhôngKhôngKhôngKhông
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)KhôngKhông
4 chế độ Off-roadKhôngKhôngKhông
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)KhôngKhôngKhông
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Cảm biến lùiKhôngKhôngKhôngKhông
Chốt cửa tự động

ALBUM ẢNH